Chủ đềTập luyện
힘나시오 · /ximˈnasjo/
gimnasio
힘나시오/ximˈnasjo/noun
nơi tập luyện trong nhà
local cubierto para entrenar
Không phải nhà thể chất trường học, mà là phòng tập có hội viên.
No es el gimnasio escolar, sino un centro de fitness con cuota.
Ví dụ
Tan làm cô ấy ghé phòng gym rồi mới lên tàu về nhà.
Sáng thứ Bảy phòng gym chật cứng nên tôi đi lúc tảng sáng.
Anh ấy xem phòng gym hai lần trước khi ký gói thành viên một năm.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.