Chủ đềTập luyện
피트니스슈투디오 · ᅗᅵ트넷스투디오 · /ˈfɪtnɛsˌʃtuːdi̯o/
fitnessstudio
피트니스슈투디오/ˈfɪtnɛsˌʃtuːdi̯o/noun
nơi tập luyện trong nhà
Fitnessstudio; Halle für Kraft- und Ausdauertraining
Không phải nhà thể chất trường học, mà là phòng tập có hội viên.
Keine Schulsporthalle, sondern ein Studio mit Mitgliedschaft.
Ví dụ
Tan làm cô ấy ghé phòng gym rồi mới lên tàu về nhà.
Sáng thứ Bảy phòng gym chật cứng nên tôi đi lúc tảng sáng.
Anh ấy xem phòng gym hai lần trước khi ký gói thành viên một năm.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.