Chủ đềTập luyện
피트니스슈투디오 · ᅗᅵ드넷ᄾᅳ두디오 · /ˈfɪtnɛsˌʃtuːdi̯o/

fitnessstudio

/ˈfɪtnɛsˌʃtuːdi̯o/
noun

nơi tập luyện trong nhà

Không phải nhà thể chất trường học, mà là phòng tập có hội viên.

Ví dụ

  • 01

    Nach der Arbeit schaut sie noch im Fitnessstudio vorbei, bevor sie den Zug nach Hause nimmt.

    Tan làm cô ấy ghé phòng gym rồi mới lên tàu về nhà.

  • 02

    Samstagmorgen ist das Fitnessstudio voll, deshalb gehe ich in der Morgendämmerung.

    Sáng thứ Bảy phòng gym chật cứng nên tôi đi lúc tảng sáng.

  • 03

    Er hat das Fitnessstudio zweimal besichtigt, bevor er ein Jahresabo unterschrieben hat.

    Anh ấy xem phòng gym hai lần trước khi ký gói thành viên một năm.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
Fitnessstudio là gì nghĩa phát âm: nơi tập luyện trong nhà | juin Sổ từ mở · juin.com