Chủ đềTập luyện
젠선팡 · 테넌ᅗᅡᆼ · /tɕjɛn˥˩ ʂən˥ faŋ˧˥/
健身房
젠선팡/tɕjɛn˥˩ ʂən˥ faŋ˧˥/jianshenfangnoun
nơi tập luyện trong nhà
室内健身场所
Không phải nhà thể chất trường học, mà là phòng tập có hội viên.
不是学校体育馆,而是办卡健身的地方。
Ví dụ
Tan làm cô ấy ghé phòng gym rồi mới lên tàu về nhà.
Sáng thứ Bảy phòng gym chật cứng nên tôi đi lúc tảng sáng.
Anh ấy xem phòng gym hai lần trước khi ký gói thành viên một năm.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.