Chủ đềTập luyện
젠선팡 · /tɕjɛn˥˩ ʂən˥ faŋ˧˥/

健身房

젠선팡/tɕjɛn˥˩ ʂən˥ faŋ˧˥/jianshenfang
noun

nơi tập luyện trong nhà

Không phải nhà thể chất trường học, mà là phòng tập có hội viên.

Ví dụ

  • 01

    她下班以后先去健身房,然后再坐火车回家。

    Tan làm cô ấy ghé phòng gym rồi mới lên tàu về nhà.

  • 02

    周六早上健身房特别挤,所以我天一亮就去。

    Sáng thứ Bảy phòng gym chật cứng nên tôi đi lúc tảng sáng.

  • 03

    他签一年会员之前,把健身房仔细看了两遍。

    Anh ấy xem phòng gym hai lần trước khi ký gói thành viên một năm.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
健身房 là gì nghĩa phát âm [jianshenfang]: nơi tập luyện trong nhà | juin Sổ từ mở · juin.com