Chủ đềTập luyện
스쿼트 · /skwat/

squat

스쿼트/skwat/
noun

bài tập phần dưới cơ thể khi gập gối và hông

Ở phòng tập đây là động tác chân, không phải chiếm nhà.

Ví dụ

  • 01

    L'entraîneur a regardé mon squat et m'a dit de garder les genoux vers l'extérieur.

    Huấn luyện viên xem squat của tôi và bảo tôi mở gối ra ngoài.

  • 02

    J'ai fini quatre séries de squat le jour des jambes et mes cuisses tremblaient.

    Tôi hoàn thành bốn hiệp squat ngày chân và đùi tôi run lên.

  • 03

    Quand je ne peux pas aller à la salle, je fais du squat au poids du corps dans la cuisine.

    Khi không đến được phòng tập, tôi làm squat bằng trọng lượng cơ thể trong bếp.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
squat là gì nghĩa phát âm: bài tập phần dưới cơ thể khi gập gối và hông | juin Sổ từ mở · juin.com