Chủ đềTập luyện
스쿼트 · /skwat/
squat
스쿼트/skwat/noun
bài tập phần dưới cơ thể khi gập gối và hông
Ở phòng tập đây là động tác chân, không phải chiếm nhà.
Ví dụ
Huấn luyện viên xem squat của tôi và bảo tôi mở gối ra ngoài.
Tôi hoàn thành bốn hiệp squat ngày chân và đùi tôi run lên.
Khi không đến được phòng tập, tôi làm squat bằng trọng lượng cơ thể trong bếp.
Trong các ngôn ngữ khác
スクワット(Tiếng Nhật)深蹲(Tiếng Trung)squat(Tiếng Mã Lai)squat(Tiếng Anh)스쿼트(Tiếng Hàn)squat(Tiếng Philippines)kniebeuge(Tiếng Đức)приседание(Tiếng Nga)स्क्वाट(Tiếng Hindi)sentadilla(Tiếng Tây Ban Nha)القرفصاء(Tiếng Ả Rập)agachamento(Tiếng Bồ Đào Nha)squat(Tiếng Indonesia)squat(Tiếng Việt)สควอต(Tiếng Thái)
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.