Chủ đềTập luyện
크니보이게 · /ˈkniːˌbɔʏɡə/

kniebeuge

크니보이게/ˈkniːˌbɔʏɡə/
noun

bài tập phần dưới cơ thể khi gập gối và hông

Ở phòng tập đây là động tác chân, không phải chiếm nhà.

Ví dụ

  • 01

    Der Trainer beobachtete meine Kniebeuge und sagte, ich solle die Knie nach außen halten.

    Huấn luyện viên xem squat của tôi và bảo tôi mở gối ra ngoài.

  • 02

    Am Beintag habe ich vier Sätze Kniebeuge geschafft, und die Oberschenkel zitterten.

    Tôi hoàn thành bốn hiệp squat ngày chân và đùi tôi run lên.

  • 03

    Wenn ich nicht ins Studio komme, mache ich Kniebeuge mit dem eigenen Körpergewicht in der Küche.

    Khi không đến được phòng tập, tôi làm squat bằng trọng lượng cơ thể trong bếp.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm