Chủ đềTập luyện
아가샤멘투 · /aɡaʃaˈmẽtu/

agachamento

아가샤멘투/aɡaʃaˈmẽtu/
noun

bài tập phần dưới cơ thể khi gập gối và hông

Ở phòng tập đây là động tác chân, không phải chiếm nhà.

Ví dụ

  • 01

    O treinador olhou o meu agachamento e disse para eu abrir os joelhos para fora.

    Huấn luyện viên xem squat của tôi và bảo tôi mở gối ra ngoài.

  • 02

    Terminei quatro séries de agachamento no dia de pernas e as coxas tremiam.

    Tôi hoàn thành bốn hiệp squat ngày chân và đùi tôi run lên.

  • 03

    Quando não consigo ir à academia, faço agachamento com o peso do corpo na cozinha.

    Khi không đến được phòng tập, tôi làm squat bằng trọng lượng cơ thể trong bếp.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
agachamento là gì nghĩa phát âm: bài tập phần dưới cơ thể khi gập gối và hông | juin Sổ từ mở · juin.com