Chủ đềTập luyện
션둔 · /ʂən.tuən/

深蹲

션둔/ʂən.tuən/shen dun
noun

bài tập phần dưới cơ thể khi gập gối và hông

Ở phòng tập đây là động tác chân, không phải chiếm nhà.

Ví dụ

  • 01

    教练盯着我的深蹲动作,让我把膝盖往外打开。

    Huấn luyện viên xem squat của tôi và bảo tôi mở gối ra ngoài.

  • 02

    今天是腿日,我做完四组深蹲后大腿一直发抖。

    Tôi hoàn thành bốn hiệp squat ngày chân và đùi tôi run lên.

  • 03

    去不了健身房时,我就在自家厨房做徒手深蹲。

    Khi không đến được phòng tập, tôi làm squat bằng trọng lượng cơ thể trong bếp.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm