Chủ đềTập luyện
센타디야 · ᄼᅦᆫ다ᄳᅵ아 · /sentaˈðiʎa/

sentadilla

/sentaˈðiʎa/
noun

bài tập phần dưới cơ thể khi gập gối và hông

Ở phòng tập đây là động tác chân, không phải chiếm nhà.

Ví dụ

  • 01

    El entrenador miró mi sentadilla y me dijo que abriera las rodillas hacia afuera.

    Huấn luyện viên xem squat của tôi và bảo tôi mở gối ra ngoài.

  • 02

    Terminé cuatro series de sentadilla el día de piernas y los muslos me temblaban.

    Tôi hoàn thành bốn hiệp squat ngày chân và đùi tôi run lên.

  • 03

    Cuando no llego al gimnasio, hago sentadilla con el peso corporal en la cocina.

    Khi không đến được phòng tập, tôi làm squat bằng trọng lượng cơ thể trong bếp.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
sentadilla là gì nghĩa phát âm: bài tập phần dưới cơ thể khi gập gối và hông | juin Sổ từ mở · juin.com