Chủ đềTập luyện
무스쿨로 · 뭇쿠ᄙᅩ · /ˈmus.ku.lo/
músculo
무스쿨로/ˈmus.ku.lo/noun
mô trong cơ thể co lại để tạo chuyển động
tejido del cuerpo que se contrae para producir movimiento
Khi tập tạ, đó là mô bạn tập cho lớn rồi để nghỉ cho hồi phục.
En el gimnasio es el tejido que se entrena con pesas para que crezca y se recupere.
Ví dụ
Cơ bắp cánh tay tôi nhức vào sáng hôm sau khi học động tác đẩy mới.
Cô ấy tăng thêm đạm để cơ bắp phục hồi sau các lần nâng nặng.
Cơ bắp vùng lõi khỏe giúp ngồi thẳng lưng tại bàn dễ hơn.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.