Chủ đềTập luyện
킨니쿠 · 키ᄔᅵᆨ · /kiɴ.ɲi.kɯ/

筋肉

/kiɴ.ɲi.kɯ/kinniku
noun

mô trong cơ thể co lại để tạo chuyển động

Khi tập tạ, đó là mô bạn tập cho lớn rồi để nghỉ cho hồi phục.

Ví dụ

  • 01

    新しい押し上げを覚えた翌朝、腕の筋肉が痛かった。

    Cơ bắp cánh tay tôi nhức vào sáng hôm sau khi học động tác đẩy mới.

  • 02

    彼女は重い重量の後に筋肉が回復するようタンパク質を増やした。

    Cô ấy tăng thêm đạm để cơ bắp phục hồi sau các lần nâng nặng.

  • 03

    体幹の筋肉が強いと、机で背筋を伸ばして座りやすい。

    Cơ bắp vùng lõi khỏe giúp ngồi thẳng lưng tại bàn dễ hơn.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm