Chủ đềTập luyện
아들라 · /ˈʕadˤ.la/

عضلة

아들라/ˈʕadˤ.la/adlah
noun

mô trong cơ thể co lại để tạo chuyển động

Khi tập tạ, đó là mô bạn tập cho lớn rồi để nghỉ cho hồi phục.

Ví dụ

  • 01

    كانت عضلة ذراعي تؤلمني في صباح اليوم التالي بعد تعلم الضغط الجديد.

    Cơ bắp cánh tay tôi nhức vào sáng hôm sau khi học động tác đẩy mới.

  • 02

    أضافت مزيداً من البروتين حتى تتعافى عضلة جسمها من الرفعات الثقيلة.

    Cô ấy tăng thêm đạm để cơ bắp phục hồi sau các lần nâng nặng.

  • 03

    عضلة الجذع القوية تسهّل الجلوس باستقامة على المكتب.

    Cơ bắp vùng lõi khỏe giúp ngồi thẳng lưng tại bàn dễ hơn.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
عضلة là gì nghĩa phát âm [adlah]: mô trong cơ thể co lại để tạo chuyển động | juin Sổ từ mở · juin.com