Chủ đềTập luyện
지러우 · /tɕi ɻoʊ/

肌肉

지러우/tɕi ɻoʊ/jirou
noun

mô trong cơ thể co lại để tạo chuyển động

Khi tập tạ, đó là mô bạn tập cho lớn rồi để nghỉ cho hồi phục.

Ví dụ

  • 01

    学会新推举的第二天早上,我的手臂肌肉很酸。

    Cơ bắp cánh tay tôi nhức vào sáng hôm sau khi học động tác đẩy mới.

  • 02

    她多吃蛋白质,好让肌肉从大重量训练中恢复。

    Cô ấy tăng thêm đạm để cơ bắp phục hồi sau các lần nâng nặng.

  • 03

    核心肌肉有力,坐在办公桌前就更容易挺直。

    Cơ bắp vùng lõi khỏe giúp ngồi thẳng lưng tại bàn dễ hơn.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm