Chủ đềTập luyện
지러우 · 티ᄛᅩ우 · /tɕi ɻoʊ/
肌肉
지러우/tɕi ɻoʊ/jirounoun
mô trong cơ thể co lại để tạo chuyển động
收缩产生力量的身体组织
Khi tập tạ, đó là mô bạn tập cho lớn rồi để nghỉ cho hồi phục.
健身里多指靠负重练大、再靠休息长回来的那层组织。
Ví dụ
Cơ bắp cánh tay tôi nhức vào sáng hôm sau khi học động tác đẩy mới.
Cô ấy tăng thêm đạm để cơ bắp phục hồi sau các lần nâng nặng.
Cơ bắp vùng lõi khỏe giúp ngồi thẳng lưng tại bàn dễ hơn.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.