Chủ đềTập luyện
geunyuk · /kɯn.juk/
근육
/kɯn.juk/noun
mô trong cơ thể co lại để tạo chuyển động
움직여 힘을 내는 몸의 조직
Khi tập tạ, đó là mô bạn tập cho lớn rồi để nghỉ cho hồi phục.
운동에서는 무게를 들어 키우고 회복시키는 그 조직을 말합니다.
Ví dụ
Cơ bắp cánh tay tôi nhức vào sáng hôm sau khi học động tác đẩy mới.
Cô ấy tăng thêm đạm để cơ bắp phục hồi sau các lần nâng nặng.
Cơ bắp vùng lõi khỏe giúp ngồi thẳng lưng tại bàn dễ hơn.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.