Chủ đềTập luyện
오토트 · /ˈo.tot/
otot
오토트/ˈo.tot/noun
mô trong cơ thể co lại để tạo chuyển động
tisu badan yang mengecut untuk menghasilkan pergerakan
Khi tập tạ, đó là mô bạn tập cho lớn rồi để nghỉ cho hồi phục.
Dalam latihan beban, ini tisu yang dilatih supaya membesar lalu pulih.
Ví dụ
Cơ bắp cánh tay tôi nhức vào sáng hôm sau khi học động tác đẩy mới.
Cô ấy tăng thêm đạm để cơ bắp phục hồi sau các lần nâng nặng.
Cơ bắp vùng lõi khỏe giúp ngồi thẳng lưng tại bàn dễ hơn.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.