Chủ đềTập luyện
끌람느아 · /klaːm.nɯa/

กล้ามเนื้อ

끌람느아/klaːm.nɯa/klamneua
noun

mô trong cơ thể co lại để tạo chuyển động

Khi tập tạ, đó là mô bạn tập cho lớn rồi để nghỉ cho hồi phục.

Ví dụ

  • 01

    เช้าวันรุ่งขึ้นหลังหัดท่ากดใหม่ กล้ามเนื้อแขนฉันปวดมาก

    Cơ bắp cánh tay tôi nhức vào sáng hôm sau khi học động tác đẩy mới.

  • 02

    เธอเพิ่มโปรตีนเพื่อให้กล้ามเนื้อฟื้นจากยกน้ำหนักมาก

    Cô ấy tăng thêm đạm để cơ bắp phục hồi sau các lần nâng nặng.

  • 03

    กล้ามเนื้อแกนกลางที่แข็งแรงทำให้นั่งตัวตรงที่โต๊ะง่ายขึ้น

    Cơ bắp vùng lõi khỏe giúp ngồi thẳng lưng tại bàn dễ hơn.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm