Chủ đềTập luyện
만파오 · /man˥˩.pʰau˨˩˦/

慢跑

만파오/man˥˩.pʰau˨˩˦/manpao
noun

chạy nhịp vừa để rèn sức khỏe

Chỉ chạy nhịp vừa để rèn sức, không phải nước rút thi đấu.

Ví dụ

  • 01

    绕着公园一圈的慢跑在吃早餐之前就结束了。

    Vòng chạy bộ quanh công viên của tôi xong trước bữa sáng.

  • 02

    毛毛雨里的轻松慢跑比盛夏正午跑步更凉快。

    Một vòng chạy bộ nhẹ trong mưa phùn mát hơn chạy giữa trưa mùa hè.

  • 03

    周日慢跑我们保持很慢,这样才能一路聊天。

    Chủ nhật chúng tôi giữ chạy bộ chậm để vẫn nói chuyện suốt đường.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
慢跑 là gì nghĩa phát âm [manpao]: chạy nhịp vừa để rèn sức khỏe | juin Sổ từ mở · juin.com