Chủ đềTập luyện
쿠페르 · /ˈku.peʁ/

cooper

쿠페르/ˈku.peʁ/
noun

chạy nhịp vừa để rèn sức khỏe

Chỉ chạy nhịp vừa để rèn sức, không phải nước rút thi đấu.

Ví dụ

  • 01

    Meu circuito de cooper no parque termina antes do café da manhã.

    Vòng chạy bộ quanh công viên của tôi xong trước bữa sáng.

  • 02

    Um cooper leve na garoa parece mais fresco do que correr ao meio-dia no verão.

    Một vòng chạy bộ nhẹ trong mưa phùn mát hơn chạy giữa trưa mùa hè.

  • 03

    No domingo mantemos o cooper lento para ainda conversar o caminho todo.

    Chủ nhật chúng tôi giữ chạy bộ chậm để vẫn nói chuyện suốt đường.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
cooper là gì nghĩa phát âm: chạy nhịp vừa để rèn sức khỏe | juin Sổ từ mở · juin.com