Chủ đềTập luyện
트로테 · 드ᄛᅩ데 · /ˈtɾo.te/

trote

/ˈtɾo.te/
noun

chạy nhịp vừa để rèn sức khỏe

Chỉ chạy nhịp vừa để rèn sức, không phải nước rút thi đấu.

Ví dụ

  • 01

    Mi circuito de trote por el parque termina antes del desayuno.

    Vòng chạy bộ quanh công viên của tôi xong trước bữa sáng.

  • 02

    Un trote ligero bajo la llovizna se siente más fresco que correr al mediodía en verano.

    Một vòng chạy bộ nhẹ trong mưa phùn mát hơn chạy giữa trưa mùa hè.

  • 03

    El domingo mantenemos el trote lento para poder hablar todo el camino.

    Chủ nhật chúng tôi giữ chạy bộ chậm để vẫn nói chuyện suốt đường.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm