Chủ đềTập luyện
트로테 · 트ᄛᅩ테 · /ˈtɾo.te/
trote
트로테/ˈtɾo.te/noun
chạy nhịp vừa để rèn sức khỏe
carrera suave para la forma; trote de jogging
Chỉ chạy nhịp vừa để rèn sức, không phải nước rút thi đấu.
Aquí es el trote para la forma, no el trote de un caballo.
Ví dụ
Vòng chạy bộ quanh công viên của tôi xong trước bữa sáng.
Một vòng chạy bộ nhẹ trong mưa phùn mát hơn chạy giữa trưa mùa hè.
Chủ nhật chúng tôi giữ chạy bộ chậm để vẫn nói chuyện suốt đường.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.