Chủ đềTập luyện
족킹 · /tɕɔ́k.kîŋ/
จ็อกกิ้ง
족킹/tɕɔ́k.kîŋ/chokkingnoun
chạy nhịp vừa để rèn sức khỏe
การวิ่งเหยาะๆ เพื่อออกกำลังกาย; จ็อกกิ้ง
Chỉ chạy nhịp vừa để rèn sức, không phải nước rút thi đấu.
หมายถึงวิ่งเหยาะๆ เพื่อออกกำลัง ไม่ใช่สปริ้นท์แข่ง
Ví dụ
Vòng chạy bộ quanh công viên của tôi xong trước bữa sáng.
Một vòng chạy bộ nhẹ trong mưa phùn mát hơn chạy giữa trưa mùa hè.
Chủ nhật chúng tôi giữ chạy bộ chậm để vẫn nói chuyện suốt đường.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.