Chủ đềTập luyện
조깅 · /ˈdʒɔ.ɡɪŋ/
jogging
조깅/ˈdʒɔ.ɡɪŋ/noun
chạy nhịp vừa để rèn sức khỏe
Chỉ chạy nhịp vừa để rèn sức, không phải nước rút thi đấu.
Ví dụ
Vòng chạy bộ quanh công viên của tôi xong trước bữa sáng.
Một vòng chạy bộ nhẹ trong mưa phùn mát hơn chạy giữa trưa mùa hè.
Chủ nhật chúng tôi giữ chạy bộ chậm để vẫn nói chuyện suốt đường.
Trong các ngôn ngữ khác
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.