Chủ đềTập luyện
조깅 · /dʒɔ.ɡiŋ/

jogging

조깅/dʒɔ.ɡiŋ/
noun

chạy nhịp vừa để rèn sức khỏe

Chỉ chạy nhịp vừa để rèn sức, không phải nước rút thi đấu.

Ví dụ

  • 01

    Ma boucle de jogging autour du parc est finie avant le petit-déjeuner.

    Vòng chạy bộ quanh công viên của tôi xong trước bữa sáng.

  • 02

    Un jogging léger sous la bruine paraît plus frais qu'une course à midi en été.

    Một vòng chạy bộ nhẹ trong mưa phùn mát hơn chạy giữa trưa mùa hè.

  • 03

    Le dimanche, on garde le jogging lent pour pouvoir parler tout le long.

    Chủ nhật chúng tôi giữ chạy bộ chậm để vẫn nói chuyện suốt đường.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
jogging là gì nghĩa phát âm: chạy nhịp vừa để rèn sức khỏe | juin Sổ từ mở · juin.com