Chủ đềTập luyện
프라볘시카 · 브ᄛᅥ베커 · /prɐˈbʲeʂ.kə/
пробежка
프라볘시카/prɐˈbʲeʂ.kə/probezhkanoun
chạy nhịp vừa để rèn sức khỏe
лёгкий бег для формы; пробежка
Chỉ chạy nhịp vừa để rèn sức, không phải nước rút thi đấu.
Имеется в виду лёгкий бег для формы, а не спринт на соревновании.
Ví dụ
Vòng chạy bộ quanh công viên của tôi xong trước bữa sáng.
Một vòng chạy bộ nhẹ trong mưa phùn mát hơn chạy giữa trưa mùa hè.
Chủ nhật chúng tôi giữ chạy bộ chậm để vẫn nói chuyện suốt đường.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.