Chủ đềTập luyện
프라볘시카 · /prɐˈbʲeʂ.kə/

пробежка

프라볘시카/prɐˈbʲeʂ.kə/probezhka
noun

chạy nhịp vừa để rèn sức khỏe

Chỉ chạy nhịp vừa để rèn sức, không phải nước rút thi đấu.

Ví dụ

  • 01

    Моя пробежка вокруг парка заканчивается до завтрака.

    Vòng chạy bộ quanh công viên của tôi xong trước bữa sáng.

  • 02

    Лёгкая пробежка под моросью прохладнее полуденного летнего бега.

    Một vòng chạy bộ nhẹ trong mưa phùn mát hơn chạy giữa trưa mùa hè.

  • 03

    В воскресенье пробежка у нас медленная, чтобы можно было говорить всю дорогу.

    Chủ nhật chúng tôi giữ chạy bộ chậm để vẫn nói chuyện suốt đường.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
пробежка là gì nghĩa phát âm [probezhka]: chạy nhịp vừa để rèn sức khỏe | juin Sổ từ mở · juin.com