Chủ đềTập luyện
joging · /tɕo.ɡiŋ/
조깅
/tɕo.ɡiŋ/noun
chạy nhịp vừa để rèn sức khỏe
체력을 위해 천천히 달리는 가벼운 달리기
Chỉ chạy nhịp vừa để rèn sức, không phải nước rút thi đấu.
시합 질주가 아니라 체력을 위한 가벼운 달리기를 말합니다.
Ví dụ
Vòng chạy bộ quanh công viên của tôi xong trước bữa sáng.
Một vòng chạy bộ nhẹ trong mưa phùn mát hơn chạy giữa trưa mùa hè.
Chủ nhật chúng tôi giữ chạy bộ chậm để vẫn nói chuyện suốt đường.
Từ liên quan
ジョギング(Tiếng Nhật)jogging(Tiếng Pháp)chạy bộ(Tiếng Việt)jogging(Tiếng Mã Lai)จ็อกกิ้ง(Tiếng Thái)जॉगिंग(Tiếng Hindi)jogging(Tiếng Anh)慢跑(Tiếng Trung)cooper(Tiếng Bồ Đào Nha)jogging(Tiếng Đức)trote(Tiếng Tây Ban Nha)jogging(Tiếng Indonesia)jogging(Tiếng Philippines)пробежка(Tiếng Nga)هرولة(Tiếng Ả Rập)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.