Chủ đềTập luyện
준비운도 · /dʑɯn.bi.ɯn.doː/

準備運動

준비운도/dʑɯn.bi.ɯn.doː/junbi undō
noun

động tác chuẩn bị ngắn trước bài tập nặng hơn

Làm trước khi ngồi xổm nặng để hông và khớp sẵn sàng.

Ví dụ

  • 01

    バーベルを担ぐ前に短い準備運動で股関節を動かしておく。

    Tôi không bao giờ chất tạ lên thanh trước khi khởi động ngắn làm hông chuyển động.

  • 02

    コーチは全員が準備運動を終えるまで練習を止めさせた。

    Huấn luyện viên dừng buổi tập cho đến khi mọi người xong phần khởi động.

  • 03

    家でスクワットする前なら、廊下で五分の準備運動で足りる。

    Năm phút khởi động ngoài hành lang là đủ trước khi ngồi xổm ở nhà.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
準備運動 là gì nghĩa phát âm [junbi undō]: động tác chuẩn bị ngắn trước bài tập nặng hơn | juin Sổ từ mở · juin.com