Chủ đềTập luyện
칼렌타미엔토 · 카ᄙᅦᆫ다멘도 · /ka.len.taˈmjen.to/

calentamiento

/ka.len.taˈmjen.to/
noun

động tác chuẩn bị ngắn trước bài tập nặng hơn

Làm trước khi ngồi xổm nặng để hông và khớp sẵn sàng.

Ví dụ

  • 01

    Nunca cargo la barra hasta que un breve calentamiento mueve mis caderas.

    Tôi không bao giờ chất tạ lên thanh trước khi khởi động ngắn làm hông chuyển động.

  • 02

    El entrenador detuvo la práctica hasta que todos terminaron el calentamiento.

    Huấn luyện viên dừng buổi tập cho đến khi mọi người xong phần khởi động.

  • 03

    Un calentamiento de cinco minutos en el pasillo basta antes de sentadillas en casa.

    Năm phút khởi động ngoài hành lang là đủ trước khi ngồi xổm ở nhà.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
calentamiento là gì nghĩa phát âm: động tác chuẩn bị ngắn trước bài tập nặng hơn | juin Sổ từ mở · juin.com