Chủ đềTập luyện
바름압 · /ʋaːrm.əp/
वार्म-अप
바름압/ʋaːrm.əp/varm-apnoun
động tác chuẩn bị ngắn trước bài tập nặng hơn
Làm trước khi ngồi xổm nặng để hông và khớp sẵn sàng.
Ví dụ
Tôi không bao giờ chất tạ lên thanh trước khi khởi động ngắn làm hông chuyển động.
Huấn luyện viên dừng buổi tập cho đến khi mọi người xong phần khởi động.
Năm phút khởi động ngoài hành lang là đủ trước khi ngồi xổm ở nhà.
Trong các ngôn ngữ khác
calentamiento(Tiếng Tây Ban Nha)إحماء(Tiếng Ả Rập)aquecimento(Tiếng Bồ Đào Nha)warm-up(Tiếng Anh)준비운동(Tiếng Hàn)warm-up(Tiếng Philippines)準備運動(Tiếng Nhật)khởi động(Tiếng Việt)热身(Tiếng Trung)วอร์มอัพ(Tiếng Thái)aufwärmen(Tiếng Đức)разминка(Tiếng Nga)échauffement(Tiếng Pháp)pemanasan(Tiếng Indonesia)pemanasan(Tiếng Mã Lai)
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.