Chủ đềTập luyện
러선 · /ʐɤ.ʂən/
热身
러선/ʐɤ.ʂən/reshennoun
động tác chuẩn bị ngắn trước bài tập nặng hơn
正式训练前让身体活动开的准备动作
Làm trước khi ngồi xổm nặng để hông và khớp sẵn sàng.
在深蹲或杠铃训练前用来活动关节和髋部。
Ví dụ
Tôi không bao giờ chất tạ lên thanh trước khi khởi động ngắn làm hông chuyển động.
Huấn luyện viên dừng buổi tập cho đến khi mọi người xong phần khởi động.
Năm phút khởi động ngoài hành lang là đủ trước khi ngồi xổm ở nhà.
Từ liên quan
वार्म-अप(Tiếng Hindi)calentamiento(Tiếng Tây Ban Nha)إحماء(Tiếng Ả Rập)aquecimento(Tiếng Bồ Đào Nha)준비운동(Tiếng Hàn)warm-up(Tiếng Philippines)warm-up(Tiếng Anh)khởi động(Tiếng Việt)準備運動(Tiếng Nhật)วอร์มอัพ(Tiếng Thái)разминка(Tiếng Nga)aufwärmen(Tiếng Đức)échauffement(Tiếng Pháp)pemanasan(Tiếng Indonesia)pemanasan(Tiếng Mã Lai)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.