Chủ đềTập luyện
이흐마 · /ʔiħ.maːʔ/

إحماء

이흐마/ʔiħ.maːʔ/ihma
noun

động tác chuẩn bị ngắn trước bài tập nặng hơn

Làm trước khi ngồi xổm nặng để hông và khớp sẵn sàng.

Ví dụ

  • 01

    لا أحمّل البار قبل أن يحرّك إحماء قصير وركيّ.

    Tôi không bao giờ chất tạ lên thanh trước khi khởi động ngắn làm hông chuyển động.

  • 02

    أوقف المدرب التمرين إلى أن أنهى الجميع إحماء الجسم.

    Huấn luyện viên dừng buổi tập cho đến khi mọi người xong phần khởi động.

  • 03

    يكفي إحماء لخمس دقائق في الممر قبل القرفصاء في البيت.

    Năm phút khởi động ngoài hành lang là đủ trước khi ngồi xổm ở nhà.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
إحماء là gì nghĩa phát âm [ihma]: động tác chuẩn bị ngắn trước bài tập nặng hơn | juin Sổ từ mở · juin.com