Chủ đềTập luyện
에쇼프망 · 에ᄾᅩᅗᅳ마 · /e.ʃof.mɑ̃/

échauffement

/e.ʃof.mɑ̃/
noun

động tác chuẩn bị ngắn trước bài tập nặng hơn

Làm trước khi ngồi xổm nặng để hông và khớp sẵn sàng.

Ví dụ

  • 01

    Je ne charge jamais la barre avant qu'un court échauffement ait délié mes hanches.

    Tôi không bao giờ chất tạ lên thanh trước khi khởi động ngắn làm hông chuyển động.

  • 02

    L'entraîneur a stoppé l'entraînement jusqu'à ce que tout le monde finisse l'échauffement.

    Huấn luyện viên dừng buổi tập cho đến khi mọi người xong phần khởi động.

  • 03

    Cinq minutes d'échauffement dans le couloir suffisent avant les flexions à la maison.

    Năm phút khởi động ngoài hành lang là đủ trước khi ngồi xổm ở nhà.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
échauffement là gì nghĩa phát âm: động tác chuẩn bị ngắn trước bài tập nặng hơn | juin Sổ từ mở · juin.com