Chủ đềTập luyện
아케시멘투 · 아케ᅗᅵ메두 · /a.ke.fiˈmẽ.tu/

aquecimento

/a.ke.fiˈmẽ.tu/
noun

động tác chuẩn bị ngắn trước bài tập nặng hơn

Làm trước khi ngồi xổm nặng để hông và khớp sẵn sàng.

Ví dụ

  • 01

    Nunca coloco peso na barra até um breve aquecimento soltar meus quadris.

    Tôi không bao giờ chất tạ lên thanh trước khi khởi động ngắn làm hông chuyển động.

  • 02

    O técnico parou o treino até todos terminarem o aquecimento.

    Huấn luyện viên dừng buổi tập cho đến khi mọi người xong phần khởi động.

  • 03

    Cinco minutos de aquecimento no corredor bastam antes dos agachamentos em casa.

    Năm phút khởi động ngoài hành lang là đủ trước khi ngồi xổm ở nhà.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm