Chủ đềTập luyện
junbiundong · /tɕun.bi.un.doŋ/

준비운동

junbiundong/tɕun.bi.un.doŋ/
noun

động tác chuẩn bị ngắn trước bài tập nặng hơn

Làm trước khi ngồi xổm nặng để hông và khớp sẵn sàng.

Ví dụ

  • 01

    바벨을 올리기 전에 짧은 준비운동으로 엉덩이부터 먼저 풀어요.

    Tôi không bao giờ chất tạ lên thanh trước khi khởi động ngắn làm hông chuyển động.

  • 02

    코치는 모두가 준비운동을 끝낼 때까지 연습을 멈추게 했어요.

    Huấn luyện viên dừng buổi tập cho đến khi mọi người xong phần khởi động.

  • 03

    집에서 스쿼트하기 전에 복도에서 오 분만 준비운동하면 충분해요.

    Năm phút khởi động ngoài hành lang là đủ trước khi ngồi xổm ở nhà.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm