Chủ đềTập luyện
웜업 · /ˈwarm.ʌp/

warm-up

웜업/ˈwarm.ʌp/
noun

động tác chuẩn bị ngắn trước bài tập nặng hơn

Làm trước khi ngồi xổm nặng để hông và khớp sẵn sàng.

Ví dụ

  • 01

    Hindi ako naglalagay ng pabigat hanggang may maikling warm-up na gumagalaw ang balakang.

    Tôi không bao giờ chất tạ lên thanh trước khi khởi động ngắn làm hông chuyển động.

  • 02

    Itinigil ng tagapagsanay ang laro hanggang matapos ng lahat ang warm-up.

    Huấn luyện viên dừng buổi tập cho đến khi mọi người xong phần khởi động.

  • 03

    Limang minutong warm-up sa pasilyo ay sapat bago ang pagyuko sa bahay.

    Năm phút khởi động ngoài hành lang là đủ trước khi ngồi xổm ở nhà.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
warm-up là gì nghĩa phát âm: động tác chuẩn bị ngắn trước bài tập nặng hơn | juin Sổ từ mở · juin.com