Chủ đềTập luyện
아우프베르멘 · /ˈaʊfˌvɛʁmən/

aufwärmen

아우프베르멘/ˈaʊfˌvɛʁmən/
noun

động tác chuẩn bị ngắn trước bài tập nặng hơn

Làm trước khi ngồi xổm nặng để hông và khớp sẵn sàng.

Ví dụ

  • 01

    Ich lege nie Gewicht auf die Stange, bevor ein kurzes Aufwärmen die Hüften lockert.

    Tôi không bao giờ chất tạ lên thanh trước khi khởi động ngắn làm hông chuyển động.

  • 02

    Der Trainer stoppte das Training, bis alle das Aufwärmen beendet hatten.

    Huấn luyện viên dừng buổi tập cho đến khi mọi người xong phần khởi động.

  • 03

    Fünf Minuten Aufwärmen im Flur reichen vor Kniebeugen zu Hause.

    Năm phút khởi động ngoài hành lang là đủ trước khi ngồi xổm ở nhà.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm