Chủ đềTập luyện
프마나산 · 버마나ᄼᅡᆫ · /pə.ma.na.san/

pemanasan

/pə.ma.na.san/
noun

động tác chuẩn bị ngắn trước bài tập nặng hơn

Làm trước khi ngồi xổm nặng để hông và khớp sẵn sàng.

Ví dụ

  • 01

    Saya tidak pernah mengisi barbel sebelum pemanasan singkat menggerakkan pinggul.

    Tôi không bao giờ chất tạ lên thanh trước khi khởi động ngắn làm hông chuyển động.

  • 02

    Pelatih menghentikan latihan sampai semua selesai pemanasan.

    Huấn luyện viên dừng buổi tập cho đến khi mọi người xong phần khởi động.

  • 03

    Lima menit pemanasan di lorong sudah cukup sebelum jongkok di rumah.

    Năm phút khởi động ngoài hành lang là đủ trước khi ngồi xổm ở nhà.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm