Chủ đềTập luyện
라즈민카 · ᄛᅥᅀᅳ민커 · /rɐzˈmʲin.kə/

разминка

/rɐzˈmʲin.kə/razminka
noun

động tác chuẩn bị ngắn trước bài tập nặng hơn

Làm trước khi ngồi xổm nặng để hông và khớp sẵn sàng.

Ví dụ

  • 01

    Короткая разминка должна размять бёдра, прежде чем я повешу блины.

    Tôi không bao giờ chất tạ lên thanh trước khi khởi động ngắn làm hông chuyển động.

  • 02

    Тренер ждал, пока разминка у всех не закончится, и только потом продолжил.

    Huấn luyện viên dừng buổi tập cho đến khi mọi người xong phần khởi động.

  • 03

    Пятиминутная разминка в коридоре достаточна перед приседаниями дома.

    Năm phút khởi động ngoài hành lang là đủ trước khi ngồi xổm ở nhà.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm