Chủ đềTập luyện
슈포르트 · /ʃpɔʁt/

sport

슈포르트/ʃpɔʁt/
noun

hoạt động thể chất để rèn luyện cơ thể

Không phải bài tập về nhà, mà là tập luyện sức khỏe.

Ví dụ

  • 01

    Nach der Arbeit gehe ich fast jeden Abend ins Fitnessstudio zum Sport.

    Sau giờ làm tôi gần như tối nào cũng đến phòng gym để tập thể dục.

  • 02

    Der Arzt sagte, dreißig Minuten Sport am Tag würden meinem Rücken helfen.

    Bác sĩ nói mỗi ngày ba mươi phút thể dục sẽ giúp lưng tôi đỡ hơn.

  • 03

    Als Sport am Wochenende haben wir mit den Kindern eine Wanderung geplant.

    Chúng tôi lên kế hoạch đi bộ đường dài làm thể dục cuối tuần cùng các con.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
Sport là gì nghĩa phát âm: hoạt động thể chất để rèn luyện cơ thể | juin Sổ từ mở · juin.com