Chủ đềTập luyện
에헤르시쇼 · 에헤ᄛᅳᄼᅵᄼᅩ · /ehɛɾˈsisjo/

ehersisyo

/ehɛɾˈsisjo/
noun

hoạt động thể chất để rèn luyện cơ thể

Không phải bài tập về nhà, mà là tập luyện sức khỏe.

Ví dụ

  • 01

    Pagkatapos ng trabaho, pumupunta ako sa gym para sa ehersisyo halos gabi-gabi.

    Sau giờ làm tôi gần như tối nào cũng đến phòng gym để tập thể dục.

  • 02

    Sabi ng doktor, tatlumpung minuto ng ehersisyo araw-araw ay makakatulong sa likod ko.

    Bác sĩ nói mỗi ngày ba mươi phút thể dục sẽ giúp lưng tôi đỡ hơn.

  • 03

    Nagplano kami ng hiking bilang ehersisyo sa weekend kasama ang mga bata.

    Chúng tôi lên kế hoạch đi bộ đường dài làm thể dục cuối tuần cùng các con.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
ehersisyo là gì nghĩa phát âm: hoạt động thể chất để rèn luyện cơ thể | juin Sổ từ mở · juin.com