Chủ đềTập luyện
올라라가 · 오ᄙᅡᄛᅡ가 · /olaˈraga/

olahraga

/olaˈraga/

Hiển thị theo nguyên lý Hunminjeongeum · ㆄ f · ㅸ v · ㅿ z · ㅼ th · ᄙ l · ᄛ r · ᄼ s · ᄾ sh · ᄿ zh · ㅥ ñ

noun

hoạt động thể chất để rèn luyện cơ thể

Không phải bài tập về nhà, mà là tập luyện sức khỏe.

Ví dụ

  • 01

    Setelah kerja, saya hampir setiap malam ke gym untuk olahraga.

    Sau giờ làm tôi gần như tối nào cũng đến phòng gym để tập thể dục.

  • 02

    Dokter bilang tiga puluh menit olahraga sehari akan membantu punggung saya.

    Bác sĩ nói mỗi ngày ba mươi phút thể dục sẽ giúp lưng tôi đỡ hơn.

  • 03

    Kami merencanakan pendakian sebagai olahraga akhir pekan bersama anak-anak.

    Chúng tôi lên kế hoạch đi bộ đường dài làm thể dục cuối tuần cùng các con.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm