Chủ đềTập luyện
서나만 · ᄼᅥ나만 · /səˈnaman/

senaman

/səˈnaman/
noun

hoạt động thể chất để rèn luyện cơ thể

Không phải bài tập về nhà, mà là tập luyện sức khỏe.

Ví dụ

  • 01

    Selepas kerja, saya pergi ke gim untuk senaman hampir setiap malam.

    Sau giờ làm tôi gần như tối nào cũng đến phòng gym để tập thể dục.

  • 02

    Doktor kata tiga puluh minit senaman sehari akan membantu belakang saya.

    Bác sĩ nói mỗi ngày ba mươi phút thể dục sẽ giúp lưng tôi đỡ hơn.

  • 03

    Kami merancang pendakian sebagai senaman hujung minggu bersama anak-anak.

    Chúng tôi lên kế hoạch đi bộ đường dài làm thể dục cuối tuần cùng các con.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm