Chủ đềTập luyện
에헤르시시오 · 에에ᄛᅳ시소 · /exeɾˈsisjo/
ejercicio
에헤르시시오/exeɾˈsisjo/noun
hoạt động thể chất để rèn luyện cơ thể
actividad física que entrena el cuerpo
Không phải bài tập về nhà, mà là tập luyện sức khỏe.
No es la tarea escolar, sino el entrenamiento físico.
Ví dụ
Sau giờ làm tôi gần như tối nào cũng đến phòng gym để tập thể dục.
Bác sĩ nói mỗi ngày ba mươi phút thể dục sẽ giúp lưng tôi đỡ hơn.
Chúng tôi lên kế hoạch đi bộ đường dài làm thể dục cuối tuần cùng các con.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.