Chủ đềTập luyện
탐린 · 다므ᄛᅵᆫ · /tamˈriːn/

تمرين

/tamˈriːn/tamrin
noun

hoạt động thể chất để rèn luyện cơ thể

Không phải bài tập về nhà, mà là tập luyện sức khỏe.

Ví dụ

  • 01

    بعد العمل أذهب إلى الصالة الرياضية لأداء تمرين تقريباً كل مساء.

    Sau giờ làm tôi gần như tối nào cũng đến phòng gym để tập thể dục.

  • 02

    قال الطبيب إن ثلاثين دقيقة من تمرين يومي ستساعد ظهري.

    Bác sĩ nói mỗi ngày ba mươi phút thể dục sẽ giúp lưng tôi đỡ hơn.

  • 03

    خططنا لنزهة مشي كتمرين في عطلة نهاية الأسبوع مع الأطفال.

    Chúng tôi lên kế hoạch đi bộ đường dài làm thể dục cuối tuần cùng các con.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm