Chủ đềTập luyện
운도 · /ɯn.doː/

運動

운도/ɯn.doː/undō
noun

hoạt động thể chất để rèn luyện cơ thể

Không phải bài tập về nhà, mà là tập luyện sức khỏe.

Ví dụ

  • 01

    仕事のあと、ほぼ毎晩ジムに行って運動をしています。

    Sau giờ làm tôi gần như tối nào cũng đến phòng gym để tập thể dục.

  • 02

    医者は一日三十分の運動が腰に良いと言いました。

    Bác sĩ nói mỗi ngày ba mươi phút thể dục sẽ giúp lưng tôi đỡ hơn.

  • 03

    週末の運動として子どもたちとハイキングを計画しました。

    Chúng tôi lên kế hoạch đi bộ đường dài làm thể dục cuối tuần cùng các con.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
運動 là gì nghĩa phát âm [undō]: hoạt động thể chất để rèn luyện cơ thể | juin Sổ từ mở · juin.com