Chủ đềTập luyện
운도 · /ɯn.doː/
運動
운도/ɯn.doː/undōnoun
hoạt động thể chất để rèn luyện cơ thể
Không phải bài tập về nhà, mà là tập luyện sức khỏe.
Ví dụ
Sau giờ làm tôi gần như tối nào cũng đến phòng gym để tập thể dục.
Bác sĩ nói mỗi ngày ba mươi phút thể dục sẽ giúp lưng tôi đỡ hơn.
Chúng tôi lên kế hoạch đi bộ đường dài làm thể dục cuối tuần cùng các con.
Trong các ngôn ngữ khác
senaman(Tiếng Mã Lai)운동(Tiếng Hàn)运动(Tiếng Trung)sport(Tiếng Đức)exercice(Tiếng Pháp)ejercicio(Tiếng Tây Ban Nha)exercício(Tiếng Bồ Đào Nha)olahraga(Tiếng Indonesia)ehersisyo(Tiếng Philippines)thể dục(Tiếng Việt)ออกกำลังกาย(Tiếng Thái)упражнение(Tiếng Nga)व्यायाम(Tiếng Hindi)تمرين(Tiếng Ả Rập)exercise(Tiếng Anh)
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.