Chủ đềTập luyện
한텔 · 한트ᄙᅳ · /ˈhan.tl̩/
hantel
한텔/ˈhan.tl̩/noun
tạ cầm tay dùng để tập sức mạnh
Handgewicht für das Krafttraining
Để một đôi trên kệ nhà; đẩy vai hoặc kéo lưng từng bên.
Ein Paar steht im Regal; drücken oder rudern Sie einzeln.
Ví dụ
Tôi để một đôi tạ tay nhẹ trên kệ cho những tối bận.
Cô ấy đẩy tạ tay từ ngang vai cho đến khi cánh tay run.
Sang tuần bốn tôi mới cầm tạ tay nặng hơn để kéo lưng.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.