Chủ đềTập luyện
한텔 · /ˈhan.tl̩/

hantel

한텔/ˈhan.tl̩/
noun

tạ cầm tay dùng để tập sức mạnh

Để một đôi trên kệ nhà; đẩy vai hoặc kéo lưng từng bên.

Ví dụ

  • 01

    Für volle Werktagsabende liegt ein leichtes Hantelpaar im Regal.

    Tôi để một đôi tạ tay nhẹ trên kệ cho những tối bận.

  • 02

    Sie drückte die Hantel von Schulterhöhe, bis die Arme zitterten.

    Cô ấy đẩy tạ tay từ ngang vai cho đến khi cánh tay run.

  • 03

    In Woche vier griff ich endlich zur schwereren Hantel fürs Rudern.

    Sang tuần bốn tôi mới cầm tạ tay nặng hơn để kéo lưng.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
Hantel là gì nghĩa phát âm: tạ cầm tay dùng để tập sức mạnh | juin Sổ từ mở · juin.com