Chủ đềTập luyện
야링 · /ja.liŋ/

哑铃

야링/ja.liŋ/yaling
noun

tạ cầm tay dùng để tập sức mạnh

Để một đôi trên kệ nhà; đẩy vai hoặc kéo lưng từng bên.

Ví dụ

  • 01

    忙碌的工作日晚上,我在架子上放着一对轻哑铃。

    Tôi để một đôi tạ tay nhẹ trên kệ cho những tối bận.

  • 02

    她把哑铃从肩膀高度慢慢推起,直到手臂发抖。

    Cô ấy đẩy tạ tay từ ngang vai cho đến khi cánh tay run.

  • 03

    到了第四周我终于拿起更重的哑铃来做划船。

    Sang tuần bốn tôi mới cầm tạ tay nặng hơn để kéo lưng.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm