Chủ đềTập luyện
야링 · 아ᄙᅵᆼ · /ja.liŋ/
哑铃
야링/ja.liŋ/yalingnoun
tạ cầm tay dùng để tập sức mạnh
力量训练用的单手负重器械
Để một đôi trên kệ nhà; đẩy vai hoặc kéo lưng từng bên.
家里架子上常放一对,肩推或划船时一只手一只。
Ví dụ
Tôi để một đôi tạ tay nhẹ trên kệ cho những tối bận.
Cô ấy đẩy tạ tay từ ngang vai cho đến khi cánh tay run.
Sang tuần bốn tôi mới cầm tạ tay nặng hơn để kéo lưng.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.