Chủ đềTập luyện
아우테르 · /awˈtɛ.ɾi/

haltere

아우테르/awˈtɛ.ɾi/
noun

tạ cầm tay dùng để tập sức mạnh

Để một đôi trên kệ nhà; đẩy vai hoặc kéo lưng từng bên.

Ví dụ

  • 01

    Guardo um par de halteres leves na prateleira para noites corridas.

    Tôi để một đôi tạ tay nhẹ trên kệ cho những tối bận.

  • 02

    Ela empurrou o haltere da altura do ombro até os braços tremerem.

    Cô ấy đẩy tạ tay từ ngang vai cho đến khi cánh tay run.

  • 03

    Na quarta semana finalmente peguei um haltere mais pesado para as remadas.

    Sang tuần bốn tôi mới cầm tạ tay nặng hơn để kéo lưng.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
haltere là gì nghĩa phát âm: tạ cầm tay dùng để tập sức mạnh | juin Sổ từ mở · juin.com