Chủ đềTập luyện
아우테르 · 아테ᄛᅵ · /awˈtɛ.ɾi/
haltere
아우테르/awˈtɛ.ɾi/noun
tạ cầm tay dùng để tập sức mạnh
peso de mão para treino de força
Để một đôi trên kệ nhà; đẩy vai hoặc kéo lưng từng bên.
Um par cabe na prateleira; empurre ou reme um de cada vez.
Ví dụ
Tôi để một đôi tạ tay nhẹ trên kệ cho những tối bận.
Cô ấy đẩy tạ tay từ ngang vai cho đến khi cánh tay run.
Sang tuần bốn tôi mới cầm tạ tay nặng hơn để kéo lưng.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.