Chủ đềTập luyện
단베루 · 다베ᄛᅳ · /daɴ.be.ɾɯ/
ダンベル
단베루/daɴ.be.ɾɯ/danberunoun
tạ cầm tay dùng để tập sức mạnh
筋力トレーニング用の片手ウェイト
Để một đôi trên kệ nhà; đẩy vai hoặc kéo lưng từng bên.
自宅の棚に一対置き、押し上げや引きで片手ずつ使う。
Ví dụ
Tôi để một đôi tạ tay nhẹ trên kệ cho những tối bận.
Cô ấy đẩy tạ tay từ ngang vai cho đến khi cánh tay run.
Sang tuần bốn tôi mới cầm tạ tay nặng hơn để kéo lưng.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.