Chủ đềTập luyện
알테르 · 아ᄙᅳ테 · /al.tɛʁ/
haltère
알테르/al.tɛʁ/noun
tạ cầm tay dùng để tập sức mạnh
poids à main pour la musculation
Để một đôi trên kệ nhà; đẩy vai hoặc kéo lưng từng bên.
On garde une paire à la maison pour pousser ou tirer.
Ví dụ
Tôi để một đôi tạ tay nhẹ trên kệ cho những tối bận.
Cô ấy đẩy tạ tay từ ngang vai cho đến khi cánh tay run.
Sang tuần bốn tôi mới cầm tạ tay nặng hơn để kéo lưng.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.