Chủ đềTập luyện
간텔 · 건테ᄙᅳ · /ɡɐnˈtʲelʲ/
гантель
간텔/ɡɐnˈtʲelʲ/gantelnoun
tạ cầm tay dùng để tập sức mạnh
ручной вес для силовой тренировки
Để một đôi trên kệ nhà; đẩy vai hoặc kéo lưng từng bên.
Пара стоит на полке; жим или тяга по одной руке.
Ví dụ
Tôi để một đôi tạ tay nhẹ trên kệ cho những tối bận.
Cô ấy đẩy tạ tay từ ngang vai cho đến khi cánh tay run.
Sang tuần bốn tôi mới cầm tạ tay nặng hơn để kéo lưng.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.