Chủ đềTập luyện
둠벨 · 두므베ᄙᅳ · /dum.bɛl/
dumbel
둠벨/dum.bɛl/noun
tạ cầm tay dùng để tập sức mạnh
beban genggam untuk latihan kekuatan
Để một đôi trên kệ nhà; đẩy vai hoặc kéo lưng từng bên.
Sepasang di rak rumah; tekan atau dayung satu per satu.
Ví dụ
Tôi để một đôi tạ tay nhẹ trên kệ cho những tối bận.
Cô ấy đẩy tạ tay từ ngang vai cho đến khi cánh tay run.
Sang tuần bốn tôi mới cầm tạ tay nặng hơn để kéo lưng.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.