Chủ đềTập luyện
덤벨 · 더므베ᄙᅳ · /ˈdʌm.bɛl/

dumbbell

/ˈdʌm.bɛl/
noun

tạ cầm tay dùng để tập sức mạnh

Để một đôi trên kệ nhà; đẩy vai hoặc kéo lưng từng bên.

Ví dụ

  • 01

    Saya simpan sepasang dumbbell ringan di rak untuk malam minggu yang sibuk.

    Tôi để một đôi tạ tay nhẹ trên kệ cho những tối bận.

  • 02

    Dia menekan dumbbell dari paras bahu sehingga lengannya menggeletar.

    Cô ấy đẩy tạ tay từ ngang vai cho đến khi cánh tay run.

  • 03

    Pada minggu keempat saya akhirnya mengambil dumbbell yang lebih berat untuk dayung.

    Sang tuần bốn tôi mới cầm tạ tay nặng hơn để kéo lưng.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm